colin powell

Định nghĩa

Danh từ riêng: Colin Powell tên của một vị tướng người Mỹ, người Mỹ gốc Phi đầu tiên giữ chức Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Hoa Kỳ. Sau đó, ông từng giữ chức Ngoại trưởng dưới thời Tổng thống George W. Bush (sinh năm 1937).

dụ sử dụng
  • (Colin Powell từng giữ chức Ngoại trưởng thứ 65 của Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Colin Powell khả năng lãnh đạo của ông trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Colin Powell doctrine": Học thuyết Colin Powell, một học thuyết quân sự nhấn mạnh việc sử dụng lực áp đảo chiến lược rút lui rõ ràng.
    • The Colin Powell doctrine shaped U.S. military strategy in the 1990s. (Học thuyết Colin Powell đã định hình chiến lược quân sự của Hoa Kỳ trong những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Powellism (danh từ): chủ nghĩa Powell, ám chỉ các chính sách hoặc quan điểm của Colin Powell.
    • His approach to foreign policy is often referred to as Powellism. (Cách tiếp cận của ông đối với chính sách đối ngoại thường được gọi là chủ nghĩa Powell.)
Từ đồng nghĩa
  • Statesman (danh từ): chính khách (dùng để chỉ một nhà lãnh đạo tầm nhìn, như Colin Powell).
  • General (danh từ): tướng quân (chỉ cấp bậc quân sự của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Colin Powell".

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Colin Powell figure": trở thành một nhân vật uy tín tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong quân đội ngoại giao.
    • He is seen as a Colin Powell figure in the organization, respected by all. (Anh ấy được xem như một nhân vật Colin Powell trong tổ chức, được mọi người kính trọng.)